menu_book
見出し語検索結果 "định vị" (1件)
định vị
日本語
名位置特定、測位
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
この装置は海上の漁船の位置特定を助ける。
swap_horiz
類語検索結果 "định vị" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "định vị" (1件)
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
この装置は海上の漁船の位置特定を助ける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)