translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "định vị" (1件)
định vị
日本語 位置特定、測位
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
この装置は海上の漁船の位置特定を助ける。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "định vị" (1件)
tín hiệu định vị
日本語 位置信号
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
位置信号はペルシャ湾上で完全に消滅した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "định vị" (4件)
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
この装置は海上の漁船の位置特定を助ける。
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
位置信号はペルシャ湾上で完全に消滅した。
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư, ngoài khơi Iran.
位置信号はイラン沖のペルシャ湾上で完全に消滅した。
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
ベトナムは、グローバルサプライチェーンにおける地位を引き続き確立している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)