辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "định vị" (1件)

định vị
日本語 名位置特定、測位
マイ単語
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
この装置は海上の漁船の位置特定を助ける。

swap_horiz 類語検索結果 "định vị" (2件)

tín hiệu định vị
日本語 フ位置信号
マイ単語
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
位置信号はペルシャ湾上で完全に消滅した。
xác định vị trí
日本語 フ位置を特定する
マイ単語
Họ cần xác định vị trí của máy bay.
彼らは航空機の位置を特定する必要がある。

format_quote フレーズ検索結果 "định vị" (5件)

Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
この装置は海上の漁船の位置特定を助ける。
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
位置信号はペルシャ湾上で完全に消滅した。
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư, ngoài khơi Iran.
位置信号はイラン沖のペルシャ湾上で完全に消滅した。
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
ベトナムは、グローバルサプライチェーンにおける地位を引き続き確立している。
Họ cần xác định vị trí của máy bay.
彼らは航空機の位置を特定する必要がある。